But his life was also filled with things that were not so typica

2. He was intelligent. (Ông là người thông minh.)

He was charming. (Ông là một người có duyên.)

He had good parents. (Ông có cha mẹ rất thương con.)

They tried to make his life as normal as possible. (Cha mẹ ông luôn làm mọi cách để ông có được một cuộc sống bình thường như bao người khác.)

They tried to make it as full as possible. (Họ luôn cố làm cho cuộc sống của ông luôn được đủ đầy, trọn vẹn.)

3. His boyhood days were filled with typical things. (Lúc nhỏ ông cũng có được những thứ bình thường như bao đứa trẻ khác.)

They were filled with hobbies. (Ông cũng có những thú vui của mình.)

They were filled with sports. (Ông cũng có chơi thể thao.)

He belonged to the Boy Scouts. (Ông là thành viên của một câu lạc bộ hướng đạo sinh.)

He loved to read. (Ông rất thích đọc sách.)

4. But his life was also filled with things vinpearl phú quốc that were not so typical. (Nhưng cuộc đời ông cũng đầy những chuyện không bình thường.)

5. The more unusual aspects of Wadlow’s story started when he was discovered by the media. (Những chuyện không bình thường ấy bắt đầu khi các báo đài phát hiện ra ông.)

That discovery happened when he was 9 years old. (Họ biết đến ông năm ông chín tuổi.)

6. It happened when the Associated Press came across a photograph. (Chuyện xảy ra khi Associated Press tình cờ có được một tấm hình.)

The Associated Press circulated it in newspapers all across the nation. (Associated Press đưa tấm hình ấy cho các tờ báo khắp cả nước.)

7. That’s when Robert Wadlow became a public person. (Đó là lúc Robert Wadlow trở thành một “người của công chúng”.) 

Bài viết bạn đang xem trong chuyên mục Thời trang tại website http://simtamhoa.org